Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mất cắp" (1)
mất cắp

Tiếng Anh
Động từstolen
Xe máy bị mất cắp.
The motorbike was stolen.
Từ liên quan "mất cắp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mất cắp" (1)
Xe máy bị mất cắp.
The motorbike was stolen.
